Từ ngày 16/06/2025, doanh nghiệp có từ 50,01% vốn điều lệ do nhà đầu tư nước ngoài nắm giữ sẽ được xác định là doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI). Quy định này chấm dứt tình trạng áp dụng không thống nhất trước đây trong việc phân loại doanh nghiệp có vốn nước ngoài, đặc biệt đối với các trường hợp nhà đầu tư nước ngoài nắm quyền chi phối nhưng chưa đạt mức “đa số tuyệt đối”. Việc làm rõ ngưỡng 50,01% không chỉ mang ý nghĩa kỹ thuật pháp lý, qua đó trực tiếp chi phối việc áp dụng điều kiện tiếp cận thị trường, thủ tục đầu tư, quản lý ngoại hối và các giao dịch kinh doanh của doanh nghiệp tại Việt Nam.
Bài viết này được DNP Viet Nam Law Firm biên soạn nhằm hỗ trợ doanh nghiệp và nhà đầu tư xác định đúng tư cách pháp lý của mình, qua đó nhận diện đầy đủ các hệ quả pháp lý có thể phát sinh và làm cơ sở cho việc áp dụng, điều chỉnh hoạt động đầu tư, kinh doanh phù hợp với khuôn khổ pháp luật Việt Nam.
1. Ngưỡng sở hữu vốn nước ngoài và hệ quả pháp lý đối với doanh nghiệp
CSPL: Thông tư số 03/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Quy định về mở và sử dụng tài khoản bằng đồng Việt Nam để thực hiện hoạt động đầu tư gián tiếp nước ngoài tại Việt Nam.
- Thông tư 03/2025/TT-NHNN đã điều chỉnh tiêu chí xác định doanh nghiệp thuộc diện phải quản lý theo cơ chế đầu tư trực tiếp. Cụ thể, doanh nghiệp có nhà đầu tư nước ngoài sở hữu trên 50% vốn điều lệ sẽ không còn được coi là chủ thể thực hiện đầu tư gián tiếp nước ngoài, mà bị xếp vào nhóm doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài.
- Khoản 13 Điều 4 Pháp lệnh Ngoại hối 2005 (sửa đổi bởi khoản 1 Điều 1 Pháp lệnh sửa đổi Pháp lệnh ngoại hối 2013) quy định về đầu tư gián tiếp nước ngoài tại Việt Nam là việc nhà đầu tư nước ngoài đầu tư vào Việt Nam thông qua việc mua, bán chứng khoán, các giấy tờ có giá khác, góp vốn, mua cổ phần và thông qua các quỹ đầu tư chứng khoán, các định chế tài chính trung gian khác theo quy định của pháp luật mà không trực tiếp tham gia quản lý hoạt động đầu tư.
- Việc điều chỉnh ngưỡng từ 51% sang “trên 50%” không chỉ là thay đổi kỹ thuật, mà kéo theo hai hệ quả pháp lý trực tiếp:
- Thứ nhất, mọi doanh nghiệp có nhà đầu tư nước ngoài nắm giữ tỷ lệ vốn chi phối đều bị đưa vào cơ chế quản lý đầu tư trực tiếp, chịu sự kiểm soát chặt chẽ hơn về ngoại hối và dòng vốn.
- Thứ hai, sự thay đổi này làm chuyển hóa tư cách pháp lý của doanh nghiệp trong quan hệ quản lý ngoại hối: doanh nghiệp không còn được quản lý như chủ thể thực hiện đầu tư gián tiếp với cơ chế linh hoạt, mà bị xem là doanh nghiệp FDI, kéo theo yêu cầu nghiêm ngặt hơn về tài khoản vốn và phạm vi giao dịch.
2. Hệ quả trực tiếp về loại tài khoản đầu tư phải sử dụng
- Doanh nghiệp có nhà đầu tư nước ngoài sở hữu trên 50% vốn điều lệ sẽ không còn đủ điều kiện tiếp tục sử dụng tài khoản đầu tư gián tiếp (IICA), điều này không phụ thuộc vào hình thức đầu tư, tình trạng niêm yết hay thời điểm phát sinh đầu tư.
- Tương ứng với việc không còn được sử dụng IICA, doanh nghiệp thuộc diện nêu trên bắt buộc phải mở tài khoản vốn đầu tư trực tiếp (DICA) tại ngân hàng được phép.
- DICA trở thành kênh duy nhất hợp pháp để thực hiện các giao dịch vốn có yếu tố nước ngoài của doanh nghiệp. Mọi giao dịch vốn nếu không đi qua DICA đều tiềm ẩn rủi ro bị coi là vi phạm quy định về quản lý ngoại hối, kể cả trong trường hợp giao dịch đó không làm thay đổi thực chất cơ cấu sở hữu.
- Về bản chất, yêu cầu mở DICA phản ánh việc Nhà nước chuyển sang kiểm soát doanh nghiệp theo logic “dòng vốn đầu tư trực tiếp”, thay vì để doanh nghiệp vận hành dưới cơ chế linh hoạt của đầu tư gián tiếp.

3. Phạm vi giao dịch bắt buộc phải thực hiện qua DICA
3.1. Giao dịch vốn
Các giao dịch vốn bắt buộc phải thực hiện thông qua DICA bao gồm:
- Góp vốn ban đầu và các đợt tăng hoặc giảm vốn điều lệ;
- Chuyển nhượng phần vốn góp hoặc cổ phần giữa nhà đầu tư nước ngoài với doanh nghiệp hoặc với các chủ thể khác;
- Các khoản vay nước ngoài, trả nợ vay nước ngoài và các giao dịch vốn khác theo quy định về quản lý ngoại hối.
3.2. Giao dịch lợi nhuận
Bên cạnh giao dịch vốn, giao dịch lợi nhuận cũng thuộc phạm vi bắt buộc phải thực hiện thông qua DICA, bao gồm:
- Chuyển lợi nhuận ra nước ngoài cho nhà đầu tư;
- Phân phối lợi nhuận cho nhà đầu tư nước ngoài theo tỷ lệ sở hữu.
Đối với doanh nghiệp sử dụng DICA, việc chuyển lợi nhuận là giao dịch vốn chịu sự kiểm soát chặt chẽ về điều kiện và trình tự, không phải quyền chuyển tiền tự do.
4. Điều kiện chuyển lợi nhuận ra nước ngoài trong bối cảnh phải dùng DICA
Việc chuyển lợi nhuận chỉ được thực hiện khi doanh nghiệp đáp ứng đồng thời các điều kiện sau:
- Đã hoàn tất đầy đủ nghĩa vụ thuế đối với Nhà nước Việt Nam;
- Có báo cáo tài chính hợp lệ và đã được kiểm toán theo quy định;
- Giao dịch chuyển tiền được thực hiện đúng thông qua tài khoản DICA.
“Nội dung trên được DNP Viet Nam Law Firm cung cấp nhằm mục đích tham khảo. Để được tư vấn pháp lý chi tiết, chính xác và phù hợp với nhu cầu cụ thể, Quý khách hàng/Quý đối tác vui lòng liên hệ với chúng tôi qua thông tin bên dưới.”
—————————————-
CÔNG TY LUẬT TNHH DNP VIỆT NAM – DNP VIET NAM LAW FIRM
🏢Lầu 5, Số 52 Đường Nguyễn Thị Nhung, Khu Đô Thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.
📞Hotline: 0987.290.273 (Thạc sĩ Luật sư Đinh Văn Tuấn).
📩 Email: info@dnp-law.com.Website: https://www.dnp-law.com/vi/

