[Trọng tài với Hòa giải] Khi nào nên chọn Hòa giải trước khi đưa tranh chấp ra Trọng tài/Tòa án?

Hình ảnh được thiết kết bởi DNP Viet Nam Law Firm

Trong bối cảnh hoạt động thương mại ngày càng phức tạp, tranh chấp giữa các bên là điều khó tránh khỏi. Bên cạnh con đường tố tụng truyền thống tại Tòa án, pháp luật Việt Nam hiện hành cho phép các bên lựa chọn nhiều phương thức giải quyết tranh chấp thay thế, trong đó Hòa giải thương mại và Trọng tài thương mại là hai cơ chế được sử dụng phổ biến. Tuy nhiên, không phải trong mọi trường hợp, việc khởi kiện ngay ra Trọng tài hoặc Tòa án đều là lựa chọn tối ưu.

Bài viết dưới đây do DNP Viet Nam Law Firm biên soạn, tập trung phân tích các trường hợp Hòa giải nên được ưu tiên áp dụng, cũng như những tình huống cần thiết phải chuyển sang cơ chế giải quyết bằng Trọng tài hoặc Tòa án. Qua đó, giúp các bên nhận diện đúng bản chất của tranh chấp và đưa ra phương án giải quyết phù hợp, tối ưu hóa thời gian và chi phí, đồng thời duy trì quan hệ hợp tác giữa các bên.

CSPL: Khoản 1 Điều 3 Nghị định số 22/2017/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 112/2025/NĐ-CP).

  • Khái niệm: Hòa giải là một cơ chế giải quyết tranh chấp thương mại dựa trên sự tự nguyện và thỏa thuận của các bên với vai trò trung gian của hòa giải viên thương mại.
  • Đặc điểm:
    • Tính tự nguyện tuyệt đối: Các bên có quyền tham gia, tiếp tục hoặc chấm dứt hòa giải bất kỳ thời điểm nào;
    • Tính bình đẳng: Không bên nào có vị thế áp đảo về mặt thủ tục;
    • Tính bảo mật: Thông tin liên quan đến vụ việc và quá trình hòa giải không được sử dụng làm chứng cứ trong tố tụng, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác.
  • Kết quả hòa giải thành không đương nhiên có hiệu lực cưỡng chế, nhưng có thể được yêu cầu Tòa án công nhận, qua đó tạo giá trị pháp lý tương đương bản án, quyết định của Tòa án.

CSPL: Khoản 1, khoản 2 Điều 3; Điều 5 Luật Trọng tài thương mại số 54/2010/QH12 (sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 81/2025/QH15).

  • Khái niệm: Trọng tài thương mại là phương thức giải quyết tranh chấp do các bên thỏa thuận và được tiến hành theo quy định của Luật Trọng tài thương mại.
  • Để Trọng tài có thẩm quyền giải quyết tranh chấp, điều kiện tiên quyết là giữa các bên phải tồn tại thỏa thuận trọng tài hợp lệ (có thể được lập trước hoặc sau khi xảy ra tranh chấp). Trong trường hợp không có thỏa thuận, tranh chấp dù mang tính thương mại cũng không được giải quyết bằng tố tụng Trọng tài.
  • Đặc điểm:
    • Trọng tài viên có thẩm quyền ra phán quyết giải quyết tranh chấp;
    • Phán quyết trọng tài có giá trị chung thẩm, không bị kháng cáo theo thủ tục phúc thẩm;
    • Phán quyết trọng tài được thi hành theo cơ chế thi hành án dân sự, bảo đảm tính cưỡng chế trên thực tế.

CSPL: Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (sửa đổi, bổ sung một số điều theo Luật số 85/2025/QH15).

  • Khái niệm: Tòa án là phương thức giải quyết tranh chấp mang tính quyền lực nhà nước, được điều chỉnh chủ yếu bởi Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (có sửa đổi, bổ sung năm 2025) và các văn bản pháp luật có liên quan. Khác với Hòa giải và Trọng tài, Tòa án có thẩm quyền xét xử dựa trên quyền lực công, không phụ thuộc hoàn toàn vào sự thỏa thuận của các bên.
  • Đặc điểm:
    • Thẩm quyền rộng, có thể giải quyết tranh chấp ngay cả khi các bên không có thỏa thuận lựa chọn phương thức giải quyết;
    • Cơ chế cưỡng chế thi hành rõ ràng và hiệu lực, bảo đảm việc thực thi bản án, quyết định trên thực tế;
    • Có thẩm quyền áp dụng các biện pháp khẩn cấp tạm thời, nhằm bảo toàn tài sản và ngăn ngừa rủi ro trong quá trình giải quyết tranh chấp.
  • Hạn chế:
    • Thời gian giải quyết thường kéo dài, qua nhiều cấp xét xử;
    • Thủ tục tố tụng mang tính hình thức cao, ít linh hoạt so với các cơ chế khác;
    • Mức độ công khai của quá trình xét xử có thể ảnh hưởng đến uy tín, hình ảnh và quan hệ kinh doanh của các bên tranh chấp.
  • Các bên vẫn còn thiện chí và mong muốn duy trì quan hệ hợp tác, đặc biệt trong các quan hệ kinh doanh lâu dài hoặc mang tính chiến lược, nơi việc đối đầu pháp lý có thể làm đổ vỡ hợp tác.
  • Tranh chấp chưa mang tính đối kháng cao, chủ yếu phát sinh từ khác biệt trong cách hiểu hợp đồng, tiến độ thực hiện hoặc phân bổ chi phí, rủi ro, và chưa xuất hiện dấu hiệu vi phạm nghiêm trọng hoặc gian dối.
  • Yêu cầu bảo mật thông tin được đặt lên hàng đầu, nhất là đối với các tranh chấp liên quan đến bí mật kinh doanh, chiến lược đầu tư, tài chính hoặc dữ liệu nhạy cảm của doanh nghiệp.
  • Các bên cần giải pháp nhanh, chi phí hợp lý và dễ kiểm soát, nhằm hạn chế gián đoạn hoạt động kinh doanh và tránh kéo dài tranh chấp bằng các thủ tục tố tụng phức tạp.
  • Một bên không thiện chí, lợi dụng Hòa giải để trì hoãn, kéo dài thời gian hoặc né tránh nghĩa vụ pháp lý.
  • Tranh chấp đã mang tính đối kháng cao, xuất hiện dấu hiệu vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ, gian dối hoặc nguy cơ tẩu tán tài sản.
  • Cần áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời nhằm bảo toàn tài sản hoặc ngăn ngừa thiệt hại không thể khắc phục.
  • Cần một quyết định có tính cưỡng chế thi hành, bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của bên bị xâm phạm.

“Nội dung trên được DNP Viet Nam Law Firm cung cấp nhằm mục đích tham khảo. Để được tư vấn pháp lý chi tiết, chính xác và phù hợp với nhu cầu cụ thể, Quý khách hàng/Quý đối tác vui lòng liên hệ với chúng tôi qua thông tin bên dưới.”

—————————————-

CÔNG TY LUẬT TNHH DNP VIỆT NAM – DNP VIET NAM LAW FIRM

🏢Lầu 5, Số 52 Đường Nguyễn Thị Nhung, Khu Đô Thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.

📞Hotline: 0987.290.273 (Thạc sĩ Luật sư Đinh Văn Tuấn).

📩 Email: info@dnp-law.com.Website: https://www.dnp-law.com/vi/

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *