Công ty mẹ, Công ty con trong Doanh nghiệp FDI cần lưu ý những điều gì?

Hình ảnh được thiết kế bởi DNP Viet Nam Law Firm

Trong mối quan hệ công ty mẹ – công ty con, việc hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mỗi bên là rất quan trọng để tránh tranh chấp và đảm bảo hoạt động kinh doanh hiệu quả. 

DNP Viet Nam Law Firm sẽ cung cấp những lưu ý quan trọng cho công ty mẹ và công ty con theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2020.

Theo quy định tại Điều 195 Luật Doanh nghiệp 2020, một công ty được coi là công ty mẹ của công ty khác khi thỏa mãn một trong ba căn cứ sau: 

  • Sở hữu trên 50% vốn điều lệ hoặc cổ phần phổ thông của công ty đó; 
  • Có quyền trực tiếp hoặc gián tiếp bổ nhiệm đa số hoặc toàn bộ thành viên Hội đồng quản trị, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc của công ty đó;
  • Có quyền quyết định việc sửa đổi, bổ sung Điều lệ của công ty con.

Công ty con là pháp nhân độc lập nhưng chịu sự kiểm soát từ công ty mẹ. Mỗi công ty con chỉ có một công ty mẹ duy nhất. Tuy nhiên, quyền kiểm soát này không đồng nghĩa với việc công ty mẹ phải chịu trách nhiệm pháp lý thay cho công ty con, trừ trường hợp công ty mẹ vi phạm quy định pháp luật trong quản lý và điều hành doanh nghiệp.

Đối với công ty mẹ là tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài (FDI), việc thành lập công ty con tại Việt Nam chịu sự điều chỉnh của Luật Đầu tư. Cụ thể, theo Điều 23 Luật Đầu tư 2020, tổ chức kinh tế có vốn FDI phải tuân thủ điều kiện và thủ tục đầu tư tương ứng với tỷ lệ sở hữu vốn:

  • Trường hợp 1: Nếu công ty mẹ nắm giữ từ 51% vốn điều lệ trở lên tại công ty con, thì việc thành lập công ty con được coi là hoạt động đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài. Do đó, công ty mẹ phải thực hiện thủ tục đăng ký đầu tư theo quy định dành cho nhà đầu tư nước ngoài.
  • Trường hợp 2: Nếu tỷ lệ sở hữu vốn dưới 51%, công ty mẹ được thực hiện thủ tục đầu tư như nhà đầu tư trong nước.

Một ví dụ điển hình cho mô hình công ty mẹ – công ty con trong đầu tư nước ngoài tại Việt Nam là Tập đoàn Samsung Electronics (Hàn Quốc). Hiện nay, Samsung sở hữu trực tiếp 100% vốn tại bốn công ty con hoạt động tại Việt Nam, bao gồm: Samsung Electronics Việt Nam (SEV, thành lập năm 2008 tại Bắc Ninh), Samsung Electronics Việt Nam Thái Nguyên (SEVT, thành lập năm 2013), Samsung Display Việt Nam (SDV, thành lập năm 2014) và Samsung HCMC CE Complex (SEHC, thành lập năm 2014 tại TP. Hồ Chí Minh).  

  • Quản lý hiệu quả hơn: Tách biệt các mảng kinh doanh giúp công ty mẹ dễ theo dõi tài chính, hiệu suất và rủi ro từng lĩnh vực.
  • Tăng tính chuyên môn hóa: Mỗi công ty con tập trung vào một ngành cụ thể, hoạt động hiệu quả hơn so với mô hình “đa ngành trong một”.
  • Thúc đẩy cạnh tranh nội bộ: Nhiều công ty con cùng lĩnh vực có thể cạnh tranh lành mạnh, thúc đẩy đổi mới và tăng trưởng.

So với chi nhánh, công ty con có sự khác biệt rõ rệt về mặt pháp lý và phạm vi hoạt động. Chi nhánh là đơn vị phụ thuộc, không có tư cách pháp nhân riêng và chỉ được phép kinh doanh trong cùng lĩnh vực với công ty mẹ. Trong khi đó, công ty con là một pháp nhân độc lập, do công ty mẹ nắm giữ trên 50% vốn điều lệ và có thể hoạt động trong cùng hoặc khác lĩnh vực. Tuy nhiên, mô hình công ty con đòi hỏi công ty mẹ phải có năng lực quản trị và kiểm soát chặt chẽ hơn để đảm bảo hiệu quả vận hành và định hướng toàn hệ thống.

Hình ảnh được thiết kế bởi DNP Viet Nam Law Firm

Mối quan hệ giữa công ty mẹ và công ty con thuộc phạm vi điều chỉnh của quy định về các bên có quan hệ liên kết theo quy định tại khoản 2 Điều 5 Nghị định số 132/2020/NĐ-CP của Chính phủ quy định về quản lý thuế đối với doanh nghiệp có giao dịch liên kết. Cụ thể, trong trường hợp một doanh nghiệp nắm giữ trực tiếp hoặc gián tiếp từ 25% vốn góp của chủ sở hữu doanh nghiệp khác, hoặc có quyền kiểm soát, điều hành hoạt động sản xuất kinh doanh, tài chính, nhân sự của doanh nghiệp kia, thì được xác định là có quan hệ liên kết.

Đối chiếu với quy định tại Điều 195 Luật Doanh nghiệp năm 2020, công ty mẹ là doanh nghiệp có quyền kiểm soát công ty con thông qua một trong các hình thức: sở hữu trên 50% vốn điều lệ hoặc cổ phần phổ thông; có quyền trực tiếp hoặc gián tiếp quyết định việc bổ nhiệm đa số hoặc toàn bộ thành viên Hội đồng quản trị, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc; hoặc có quyền quyết định việc sửa đổi, bổ sung Điều lệ của công ty con. Như vậy, mối quan hệ giữa công ty mẹ và công ty con đáp ứng đầy đủ các điều kiện để được xác định là quan hệ liên kết theo quy định pháp luật.

Theo quy định tại Khoản 2 và 3 Điều 195 Luật Doanh nghiệp 2020, nhằm ngăn ngừa xung đột lợi ích và bảo đảm tính minh bạch trong quản trị doanh nghiệp, pháp luật đặt ra một số giới hạn đáng lưu ý đối với mối quan hệ đầu tư giữa công ty mẹ và công ty con như sau:

  • Công ty con không được phép đầu tư trở lại vào công ty mẹ dưới bất kỳ hình thức nào như góp vốn hay mua cổ phần.
  • Các công ty con cùng thuộc một công ty mẹ không được sở hữu chéo lẫn nhau, tức không được mua cổ phần hoặc góp vốn vào nhau.

Trường hợp công ty mẹ là doanh nghiệp nhà nước nắm giữ từ 65% vốn điều lệ hoặc cổ phần có quyền biểu quyết trở lên, thì các công ty con cùng công ty mẹ này không được cùng nhau thực hiện các hoạt động sau:

  • Góp vốn để thành lập doanh nghiệp mới;
  • Cùng mua cổ phần hoặc phần vốn góp của doanh nghiệp đã thành lập;
  • Cùng nhận chuyển nhượng cổ phần hoặc phần vốn góp từ các cổ đông, thành viên hiện hữu của doanh nghiệp khác

(Tham khảo tại quy định Điều 12 Nghị định 47/2021/NĐ-CP)

Như đã phân tích, mối quan hệ giữa công ty mẹ và công ty con được xem là quan hệ liên kết. Việc bị xếp vào nhóm có quan hệ liên kết kéo theo một số hệ quả pháp lý quan trọng. Trước tiên, doanh nghiệp có nghĩa vụ lập Hồ sơ xác định giá giao dịch liên kết – một thủ tục tuân thủ phức tạp, tốn nhiều thời gian và nguồn lực. Đáng chú ý, doanh nghiệp còn bị khống chế chi phí lãi vay được trừ ở mức tối đa 30% EBITDA (theo quy định tại điểm a, khoản 3, Điều 16 Nghị định 132/2020/NĐ-CP). Quy định này đặc biệt gây áp lực với các doanh nghiệp đang trong giai đoạn đầu tư hoặc chưa phát sinh lợi nhuận.

Trong trường hợp công ty mẹ là doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, công ty con do công ty mẹ thành lập cũng được xác định là doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Việc mua bán và đứng tên bất động sản của công ty con vì vậy phải tuân theo các quy định pháp luật áp dụng cho doanh nghiệp FDI.

Theo quy định tại Điều 159 và Điều 160 Luật Nhà ở 2014, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được sở hữu nhà ở thông qua việc đầu tư xây dựng dự án nhà ở hoặc mua nhà ở thương mại trong các dự án đầu tư xây dựng nhà ở. Do đó, công ty con không được phép mua và đứng tên quyền sở hữu căn hộ (sổ hồng) được chuyển nhượng từ cá nhân người Việt Nam. DNP Viet Nam Law Firm chuyên tư vấn các vấn đề pháp lý liên quan đến đầu tư nước ngoài, bao gồm thủ tục thành lập công ty con, quản trị doanh nghiệp, và tuân thủ quy định pháp luật tại Việt Nam, nhằm đảm bảo hoạt động đầu tư diễn ra hiệu quả và đúng quy định.

Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo, Quý khách hàng/Quý đối tác muốn biết thêm thông tin chi tiết xin vui lòng liên hệ thông tin dưới đây

=====================================

CÔNG TY LUẬT TNHH DNP VIỆT NAM – DNP VIET NAM LAW FIRM
🏢Lầu 5, Số 52 Đường Nguyễn Thị Nhung, Khu Đô Thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.
📞Hotline: 0987.290.273 (Thạc sĩ Luật sư Đinh Văn Tuấn)
📩 Email: info@dnp-law.com.
Website: https://www.dnp-law.com/vi/

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *