Hình ảnh được thiết kế bởi DNP Viet Nam Law Firm

Việt Nam đang trở thành điểm đến hấp dẫn cho các nhà đầu tư nước ngoài trong lĩnh vực công nghệ cao nhờ chính sách ưu đãi đầu tư, nhân lực chất lượng cao và thị trường tiềm năng. Theo số liệu vừa được Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Tài chính) công bố, tính đến hết tháng 2/2025, tổng vốn đầu tư nước ngoài đăng ký vào Việt Nam đạt hơn 6,9 tỷ USD, tăng 35,5% so với cùng kỳ năm trước. Trong khi đó, vốn thực hiện ước đạt khoảng 2,95 tỷ USD, tăng 5,4% so với cùng kỳ. 
Tuy nhiên, để thành lập doanh nghiệp FDI trong lĩnh vực này, nhà đầu tư cần hiểu rõ quy trình pháp lý, điều kiện cần thiết cũng như các chính sách hỗ trợ. DNP Việt Nam Law Firm sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết về thủ tục thành lập doanh nghiệp FDI trong lĩnh vực công nghệ cao tại Việt Nam.

Doanh nghiệp FDI (Foreign Direct Investment) trong lĩnh vực công nghệ cao là các công ty có vốn đầu tư nước ngoài hoạt động trong các ngành công nghệ tiên tiến như trí tuệ nhân tạo (AI), công nghệ bán dẫn, blockchain, năng lượng tái tạo, công nghệ sinh học, và sản xuất thiết bị công nghệ cao. Những doanh nghiệp này không chỉ đóng góp vào tăng trưởng kinh tế mà còn thúc đẩy đổi mới sáng tạo, chuyển giao công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh của Việt Nam trên thị trường quốc tế. 

Để thành lập doanh nghiệp FDI trong lĩnh vực công nghệ cao tại Việt Nam, nhà đầu tư nước ngoài cần đáp ứng các điều kiện chung sau đây:

  • Tuân thủ pháp luật Việt Nam: Theo Luật Đầu tư 2020, Luật Doanh nghiệp 2020 và Nghị định 31/2021/NĐ-CP.
  • Ngành nghề kinh doanh: Phải thuộc danh mục công nghệ cao ưu tiên (AI, chip bán dẫn, blockchain, sinh học, năng lượng tái tạo, vật liệu mới, robot…).
  • Năng lực tài chính: Chứng minh được nguồn vốn hợp lệ, đáp ứng mức vốn tối thiểu theo quy định.
  • Chuyển giao công nghệ & R&D: Cam kết chi tối thiểu 1% doanh thu cho nghiên cứu phát triển (R&D) và hợp tác với các tổ chức khoa học trong nước.
  • Bảo vệ môi trường: Tuân thủ Luật Bảo vệ Môi trường 2020, có báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) nếu cần.
  • Lao động & tuyển dụng: Ưu tiên lao động Việt Nam, nếu tuyển chuyên gia nước ngoài phải tuân thủ Nghị định 152/2020/NĐ-CP về cấp giấy phép lao động.

Tùy thuộc vào lĩnh vực công nghệ cao cụ thể như sản xuất chip bán dẫn, AI, blockchain, năng lượng tái tạo… sẽ có những điều kiện riêng về nhân lực, quy mô vốn, tiêu chuẩn kỹ thuật riêng. 

Hình ảnh được thiết kế bởi DNP Viet Nam Law Firm

Doanh nghiệp FDI khi đầu tư vào Việt Nam cần lựa chọn mô hình phù hợp theo Luật Doanh nghiệp 2020 và Luật Đầu tư 2020. Dưới đây là các mô hình phổ biến:

  • Công ty TNHH một thành viên: Do một cá nhân hoặc tổ chức làm chủ, chịu trách nhiệm hữu hạn trong phạm vi vốn góp. Không được phát hành cổ phiếu, hạn chế trong huy động vốn nhưng dễ quản lý.
  • Công ty TNHH hai thành viên trở lên: Có từ 2 đến 50 thành viên góp vốn, chịu trách nhiệm hữu hạn. Cơ cấu quản lý linh hoạt nhưng không thể phát hành cổ phiếu.
  • Công ty cổ phần: Có tối thiểu 3 cổ đông, không giới hạn số lượng tối đa. Được phát hành cổ phiếu, dễ huy động vốn nhưng quản lý phức tạp.
  • Doanh nghiệp tư nhân: Do một cá nhân làm chủ, chịu trách nhiệm vô hạn bằng toàn bộ tài sản. Đơn giản trong quản lý nhưng rủi ro cao.
  • Văn phòng đại diện: Không có chức năng kinh doanh, chỉ thực hiện nghiên cứu thị trường và hỗ trợ công ty mẹ. Không phát sinh doanh thu tại Việt Nam.
  • Chi nhánh công ty nước ngoài: Là đơn vị phụ thuộc của công ty mẹ, có thể thực hiện hoạt động kinh doanh tại Việt Nam. Công ty mẹ chịu trách nhiệm pháp lý.

CSPL: Thông tư 32/2021/TT-BKHCN, Quyết định 10/2021/QĐ-TTG

Bước 1: Xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC):

– Cơ quan cấp: Ban quản lý khu công nghệ cao (nếu đầu tư vào khu công nghệ cao) hoặc Sở Tài chính tỉnh/thành phố nơi đầu tư. 

– Gồm có các giấy tờ sau: 

  • Đề xuất dự án đầu tư.
  • Báo cáo tài chính nhà đầu tư.
  • Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (đối với tổ chức).
  • Bản sao chứng minh nhân dân/thẻ căn cước hoặc hộ chiếu của nhà đầu tư cá nhân.
  • Hợp đồng thuê đất/nhà xưởng.

Bước 2: Xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC):

– Cơ quan cấp: Sở Tài chính tỉnh/thành phố nơi đầu tư.

– Gồm các giấy tờ sau:

  • Văn bản đề nghị thực hiện dự án đầu tư theo Mẫu A.I.1 Phụ lục A Thông tư 03/2021/TT-BKHĐT; 
  • Bản sao chứng minh tài chính của nhà đầu tư (sổ tiết kiệm, báo cáo tài chính…);
  • Đề xuất dự án đầu tư: mục tiêu, quy mô, tổng vốn đầu tư, thời hạn;
  • Giấy tờ pháp lý của nhà đầu tư (hộ chiếu, đăng ký kinh doanh…);
  • Tài liệu chứng minh quyền sử dụng đất hoặc hợp đồng thuê địa điểm;
  • Cam kết công nghệ cao và kế hoạch R&D theo Nghị định 31/2021/NĐ-CP.

Bước 3: Khắc dấu và thông báo mẫu dấu pháp nhân

Đăng ký tại Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp. 

Bước 4: Xin cấp giấy phép con (nếu có)

Bước 5: Mở tài khoản ngân hàng, kê khai thuế và đăng ký lao động

Bước 6: Hoàn thành các thủ tục sau khi thành lập.

Việc thành lập doanh nghiệp FDI trong lĩnh vực công nghệ cao tại Việt Nam mang lại nhiều cơ hội và ưu đãi lớn, nhưng cũng đi kèm với các yêu cầu pháp lý khắt khe. Do đó, nhà đầu tư cần nắm rõ quy trình, điều kiện và chuẩn bị hồ sơ đầy đủ để tránh rủi ro pháp lý và tận dụng tối đa lợi thế khi đầu tư vào lĩnh vực này.

Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo, Quý khách hàng/Quý đối tác muốn biết thêm thông tin chi tiết xin vui lòng liên hệ thông tin dưới đây
———————————————————

CÔNG TY LUẬT TNHH DNP VIỆT NAM – DNP VIET NAM LAW FIRM
🏢Lầu 5, Số 52 Đường Nguyễn Thị Nhung, Khu Đô Thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.
📞Hotline: 0987.290.273 (Thạc sĩ Luật sư Đinh Văn Tuấn)
📩 Email: info@dnp-law.com.
Website: https://www.dnp-law.com/vi/

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *